Sau giai đoạn tăng trưởng mạnh mẽ của năm 2025 và quá trình chuyển dịch hợp tác từ thương mại sang liên kết chiều sâu, hợp tác nông, lâm, thủy sản Việt – Nga đang đứng trước một thời điểm quan trọng.
Từ năm 2026 trở đi, bối cảnh kinh tế thế giới, yêu cầu về an ninh lương thực, tiêu chuẩn chất lượng và phát triển bền vững sẽ tiếp tục thay đổi mạnh mẽ. Trong bức tranh đó, việc xác định rõ tầm nhìn và chiến lược hợp tác dài hạn là yếu tố quyết định để Việt Nam và Nga khai thác hiệu quả tiềm năng, đồng thời nâng tầm giá trị nông nghiệp của cả hai quốc gia.

Áp lực và cơ hội đan xen
Bước sang giai đoạn hậu 2025, thị trường nông sản toàn cầu được dự báo tiếp tục chịu tác động từ nhiều yếu tố: biến đổi khí hậu ngày càng khốc liệt, chi phí logistics biến động, chính sách thương mại khó lường và xu hướng tiêu dùng ngày càng chú trọng đến yếu tố xanh, sạch và minh bạch.
Trong bối cảnh đó, an ninh lương thực không chỉ là câu chuyện của từng quốc gia mà đã trở thành vấn đề toàn cầu. Các nước có thế mạnh về sản xuất nông nghiệp, trong đó có Việt Nam và Nga, ngày càng giữ vai trò quan trọng trong việc đảm bảo nguồn cung ổn định cho thị trường quốc tế.
Đối với Việt Nam, đây vừa là thách thức vừa là cơ hội. Thách thức nằm ở việc phải nâng cao chất lượng, giảm phát thải và đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe hơn. Cơ hội đến từ việc mở rộng hợp tác với những đối tác có nhu cầu bổ sung lẫn nhau, trong đó Nga là một điển hình.
Từ góc độ chiến lược, hợp tác nông, lâm, thủy sản Việt – Nga trong giai đoạn 2026 và những năm tiếp theo cần được định hình trên ba trụ cột chính: bền vững – công nghệ – giá trị gia tăng.
Thứ nhất, phát triển bền vững trở thành yêu cầu bắt buộc. Nông nghiệp không còn chỉ là câu chuyện sản lượng mà phải gắn với bảo vệ môi trường, sử dụng hiệu quả tài nguyên và thích ứng với biến đổi khí hậu. Hợp tác với Nga trong lĩnh vực công nghệ sản xuất, bảo quản và chế biến sẽ giúp Việt Nam từng bước hiện thực hóa mục tiêu này.
Thứ hai, công nghệ là chìa khóa nâng cao năng lực cạnh tranh. Từ giống cây trồng, vật nuôi, công nghệ chế biến đến quản lý chuỗi cung ứng, việc ứng dụng khoa học – công nghệ sẽ quyết định khả năng tham gia sâu vào thị trường Nga cũng như các thị trường khác trong khối Liên minh Kinh tế Á – Âu.
Thứ ba, gia tăng giá trị là hướng đi tất yếu. Thay vì xuất khẩu chủ yếu nguyên liệu thô, hợp tác Việt – Nga cần tập trung vào chế biến sâu, xây dựng thương hiệu và phát triển các sản phẩm có giá trị gia tăng cao, đáp ứng thị hiếu tiêu dùng trung và cao cấp.

Nông nghiệp thông minh, hữu cơ, hướng đi phù hợp xu thế
Một trong những định hướng lớn của hợp tác Việt – Nga từ năm 2026 là phát triển nông nghiệp thông minh và nông nghiệp hữu cơ. Đây là xu hướng chung của thế giới, đồng thời phù hợp với yêu cầu ngày càng cao của thị trường Nga về chất lượng và an toàn thực phẩm.
Việt Nam có lợi thế về đa dạng sinh học và điều kiện sản xuất nông nghiệp nhiệt đới, trong khi Nga có thế mạnh về khoa học – công nghệ, đặc biệt trong lĩnh vực bảo quản sau thu hoạch và chế biến. Sự kết hợp này mở ra khả năng hình thành các mô hình sản xuất mới, vừa nâng cao hiệu quả kinh tế vừa giảm thiểu tác động môi trường.
Đối với doanh nghiệp, đây là cơ hội để tái cấu trúc chuỗi giá trị, đầu tư vào vùng nguyên liệu đạt chuẩn VietGAP, GlobalGAP hoặc các tiêu chuẩn hữu cơ quốc tế, từ đó gia tăng khả năng tiếp cận thị trường Nga và khối EAEU.
Hợp tác nông nghiệp Việt – Nga trong giai đoạn mới không chỉ mang lại lợi ích cho các tập đoàn lớn mà còn mở ra không gian phát triển cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, hợp tác xã và khu vực nông thôn.
Việc tham gia vào chuỗi cung ứng xuất khẩu sang Nga giúp doanh nghiệp địa phương có cơ hội nâng cao năng lực quản trị, tiếp cận công nghệ mới và mở rộng thị trường. Đồng thời, các dự án đầu tư, liên kết sản xuất – chế biến – tiêu thụ sẽ tạo thêm việc làm, cải thiện thu nhập cho người dân nông thôn.
Đây cũng là cơ hội để xây dựng các vùng sản xuất chuyên canh gắn với chế biến và xuất khẩu, góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn theo hướng hiện đại và bền vững.
Vai trò dẫn dắt của Nhà nước
Để hiện thực hóa tầm nhìn hợp tác từ năm 2026, vai trò của Nhà nước và các cơ quan quản lý là hết sức quan trọng.
Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện khung chính sách, tạo môi trường thuận lợi cho đầu tư và thương mại nông nghiệp với Nga. Việc đẩy nhanh mở cửa thị trường, mở rộng danh sách doanh nghiệp đủ điều kiện xuất khẩu và đơn giản hóa thủ tục hành chính sẽ giúp doanh nghiệp giảm chi phí và rủi ro.
Bên cạnh đó, cần tăng cường hỗ trợ doanh nghiệp trong việc đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về chất lượng, an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc. Các chương trình xúc tiến thương mại, kết nối doanh nghiệp và cung cấp thông tin thị trường cần được triển khai một cách bài bản và hiệu quả hơn.
Đối với doanh nghiệp, giai đoạn tới đòi hỏi sự chủ động và tầm nhìn dài hạn. Việc tận dụng các ưu đãi từ Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – EAEU chỉ là điều kiện cần; điều kiện đủ là nâng cao chất lượng sản phẩm, đầu tư chế biến sâu và xây dựng thương hiệu bền vững tại thị trường Nga.
Doanh nghiệp cũng cần chú trọng đa dạng hóa sản phẩm, phù hợp với thị hiếu và phân khúc tiêu dùng của Nga, đồng thời xây dựng chiến lược marketing và phân phối dài hạn, thay vì chỉ tập trung vào các đơn hàng ngắn hạn.
Trong chuỗi giá trị nông nghiệp, nông dân và hợp tác xã giữ vai trò then chốt. Việc tổ chức sản xuất theo tiêu chuẩn, gắn kết chặt chẽ với doanh nghiệp xuất khẩu sẽ quyết định khả năng tham gia bền vững vào thị trường Nga.
Các chương trình đào tạo, hỗ trợ kỹ thuật và tín dụng cần tiếp tục được đẩy mạnh, giúp nông dân nâng cao trình độ sản xuất và quản lý, từ đó đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường.
Hợp tác phát triển nông, lâm, thủy sản Việt – Nga đang bước sang giai đoạn mới, với tầm nhìn dài hạn và định hướng rõ ràng hơn. Từ năm 2026 trở đi, trọng tâm không chỉ là tăng kim ngạch xuất khẩu mà còn là nâng cao chất lượng, giá trị gia tăng và tính bền vững của ngành nông nghiệp.
Với nền tảng quan hệ chính trị – kinh tế vững chắc, sự bổ trợ về cơ cấu sản phẩm và quyết tâm của cả hai phía, Việt Nam và Liên bang Nga hoàn toàn có cơ sở để xây dựng một mô hình hợp tác nông nghiệp hiện đại, hiệu quả và cùng có lợi. Đây không chỉ là cơ hội cho doanh nghiệp và nhà quản lý hôm nay, mà còn là nền tảng cho sự phát triển bền vững của nông nghiệp và nông thôn Việt Nam trong tương lai.
Theo Doanh nghiệp & Thương hiệu

























