Nhu cầu từ Trung Quốc đại lục và Hong Kong tăng hơn 40% đã góp phần đưa kim ngạch xuất khẩu thủy sản của Việt Nam đạt 4,67 tỷ USD trong 5 tháng đầu năm 2026, tăng 11% so với cùng kỳ năm trước.
Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), kết quả này cho thấy ngành thủy sản tiếp tục phục hồi, dù tốc độ tăng trưởng giữa các thị trường có sự phân hóa rõ nét.
Trung Quốc đại lục và Hong Kong tiếp tục là thị trường tăng trưởng mạnh nhất. Trong 5 tháng đầu năm, xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang khu vực này đạt 1,2 tỷ USD, tăng 40,5% so với cùng kỳ. Nhu cầu tăng đối với tôm, cá tra, cua ghẹ, nhuyễn thể và một số mặt hàng giá trị cao đã góp phần bù đắp sự sụt giảm tại nhiều thị trường lớn.
Ở chiều ngược lại, xuất khẩu sang Mỹ giảm 10%, còn 689 triệu USD; EU giảm 2,2%, xuống 435,6 triệu USD. Trong khi đó, ASEAN tăng 16,8%, Hàn Quốc tăng 4% và Nhật Bản tăng nhẹ 0,4%, góp phần giúp doanh nghiệp thủy sản đa dạng hóa thị trường xuất khẩu.
Tôm và cá tra tiếp tục là hai động lực chính
Xét theo mặt hàng, tôm và cá tra vẫn là hai động lực tăng trưởng quan trọng của ngành thủy sản.
Tôm dẫn đầu với kim ngạch 1,9 tỷ USD, tăng 11,5% và chiếm khoảng 40% tổng kim ngạch xuất khẩu thủy sản. Đà tăng đến từ sự phục hồi của một số thị trường châu Á, nhu cầu đối với sản phẩm chế biến và xuất khẩu tôm hùm sang Trung Quốc.
Tuy nhiên, ngành tôm vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Một số hộ nuôi chuyển sang tôm cỡ lớn nhằm nâng giá trị sản phẩm, trong khi một số thị trường lại gia tăng nhu cầu đối với tôm cỡ nhỏ. Bên cạnh đó, tôm Việt Nam tiếp tục chịu áp lực cạnh tranh về giá từ Ecuador, Ấn Độ và Indonesia, đồng thời đối mặt với các biện pháp phòng vệ thương mại tại Mỹ.
Cá tra đạt 905 triệu USD trong 5 tháng, tăng 12,6% so với cùng kỳ nhờ lợi thế giá cạnh tranh và nguồn cung ổn định. Trong bối cảnh nguồn cung cá thịt trắng thế giới suy giảm, đặc biệt là sản lượng cá minh thái giảm và giá nguyên liệu tăng, cá tra Việt Nam có thêm cơ hội mở rộng thị phần tại Trung Quốc, ASEAN, Trung Đông và một số thị trường mới.
Ngược lại, xuất khẩu cá ngừ giảm 6%, còn 372 triệu USD, do thiếu nguyên liệu và các yêu cầu ngày càng khắt khe về truy xuất nguồn gốc. Một số mặt hàng khác vẫn duy trì tăng trưởng tích cực như mực, bạch tuộc đạt 304 triệu USD, tăng 18%; cua ghẹ và giáp xác khác đạt 160 triệu USD, tăng 19%; nhuyễn thể có vỏ đạt 122 triệu USD, tăng 22,8%.
Dư địa tăng trưởng phụ thuộc vào khả năng đáp ứng tiêu chuẩn nhập khẩu
Theo VASEP, dư địa tăng trưởng tại Trung Quốc sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn nhập khẩu ngày càng khắt khe.
Thị trường này đang siết chặt yêu cầu về chất lượng, an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc, đặc biệt sau khi Lệnh 280 của Tổng cục Hải quan Trung Quốc về đăng ký doanh nghiệp sản xuất thực phẩm nhập khẩu được áp dụng từ ngày 1/6.
VASEP dự báo xuất khẩu thủy sản năm 2026 có thể tăng 8–10%, đạt trên 12 tỷ USD, nếu nhu cầu từ Trung Quốc tiếp tục duy trì tích cực, cá tra giữ được lợi thế cạnh tranh về giá, ngành tôm cải thiện sức cạnh tranh và các mặt hàng hải sản từng bước tháo gỡ vướng mắc liên quan đến chống khai thác bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định (IUU), chứng nhận nguyên liệu và truy xuất nguồn gốc.
Dù vậy, áp lực thiếu nguyên liệu, chi phí logistics, yêu cầu tuân thủ và các biện pháp phòng vệ thương mại có thể khiến đà tăng trưởng chậm lại trong nửa cuối năm. Rủi ro này tập trung nhiều hơn ở các nhóm ngành hàng như tôm, cá ngừ, mực, bạch tuộc, cua ghẹ và hải sản khai thác.
Đây cũng là những yếu tố sẽ quyết định khả năng hoàn thành mục tiêu kim ngạch xuất khẩu thủy sản trên 12 tỷ USD trong năm nay.
Nguồn: https://doanhnghiepthuonghieu.vn/trung-quoc-tang-mua-hon-40-xuat-khau-thuy-san-viet-nam-vuot-4-6-ty-usd1-p69631.html
























